Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm định" (1)
kiểm định

Tiếng Anh
Danh từcheck, inspection
kiểm định xe định kỳ
Regular car inspection
Từ liên quan "kiểm định" (1)
cơ quan kiểm định
Tiếng Anh
Cụm từInspection agency
Các cơ quan kiểm định xác nhận chất lượng.
Inspection agencies certify quality.
Cụm từ "kiểm định" (5)
kiểm định xe định kỳ
Regular car inspection
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
Emission inspection for old-generation diesel vehicles needs to be carefully considered.
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
Only press the accelerator halfway at most when inspecting old model cars.
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.
Các cơ quan kiểm định xác nhận chất lượng.
Inspection agencies certify quality.
